robbed” in Vietnamese

bị cướp

Definition

Dạng quá khứ của 'rob', dùng khi ai đó lấy tiền hoặc tài sản của người khác, nơi chốn hay cửa hàng bằng vũ lực hoặc đe dọa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'rob' với chủ thể bị mất: 'rob một ngân hàng', 'cô ấy bị cướp'. Nếu nói về vật bị lấy, dùng 'steal': 'steal money'. Cụm thường gặp: 'rob someone', 'get robbed'.

Examples

The man robbed a bank last year.

Người đàn ông đó đã **cướp** một ngân hàng năm ngoái.

She was robbed on her way home.

Cô ấy đã bị **cướp** trên đường về nhà.

Someone robbed the small store at night.

Ai đó đã **cướp** cửa hàng nhỏ vào ban đêm.

We got robbed outside the train station.

Chúng tôi đã bị **cướp** bên ngoài ga tàu.

He said he was robbed, but the police still had questions.

Anh ấy nói là đã bị **cướp**, nhưng cảnh sát vẫn còn thắc mắc.

I felt like I’d been robbed after paying that repair bill.

Sau khi trả tiền sửa, tôi cảm thấy như vừa bị **cướp**.