“roast” in Vietnamese
Definition
Nấu thức ăn, nhất là thịt hoặc rau, bằng cách dùng nhiệt khô trong lò hoặc trên lửa. Ngoài ra, 'roast' còn chỉ món thịt đã quay hoặc bữa ăn xoay quanh món đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong cụm 'roast gà', 'roast khoai tây', hoặc 'roast trong lò'. Trong văn nói, 'roast' còn có nghĩa trêu chọc hoặc chỉ trích ai đó, nhưng nghĩa này không dùng trong ẩm thực.
Examples
We roast the chicken for an hour.
Chúng tôi **quay** gà trong một giờ.
My dad made a beef roast for dinner.
Bố tôi làm một **thịt quay** bò cho bữa tối.
These potatoes roast well in the oven.
Khoai tây này **quay** rất ngon trong lò nướng.
The comedian roasted the actor all night, and everyone was laughing.
Danh hài đã **châm biếm** nam diễn viên suốt đêm khiến mọi người cười ra nước mắt.
Let the vegetables roast a little longer so they get crispy.
Hãy để rau **quay** lâu thêm chút nữa cho giòn.
Sunday roast is still a big tradition in some families.
**Thịt quay** ngày Chủ Nhật vẫn là truyền thống lớn trong một số gia đình.