roars” in Vietnamese

gầm vanggào thét

Definition

Phát ra âm thanh lớn, sâu giống như sư tử hoặc động cơ. Cũng dùng cho tiếng ồn lớn từ đám đông hay con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho động vật (đặc biệt là sư tử), động cơ, hoặc đám đông với âm thanh mạnh. Mạnh và sâu hơn 'shouts'. Ví dụ: 'the crowd roars', 'the lion roars', 'the engine roars'.

Examples

The lion roars in the jungle at night.

Sư tử **gầm vang** trong rừng vào ban đêm.

The crowd roars after the goal.

Sau bàn thắng, đám đông **gầm vang**.

The engine roars when the car starts.

Khi xe khởi động, động cơ **gầm vang**.

Her laughter roars across the room, making everyone smile.

Tiếng cười của cô ấy **gầm vang** khắp phòng, làm mọi người mỉm cười.

Thunder roars as the storm begins.

Sấm **gầm vang** khi cơn bão bắt đầu.

As the comedian tells the joke, the audience roars with laughter.

Khi danh hài kể chuyện cười, khán giả **gầm vang** bởi tiếng cười.