road” in Vietnamese

đường

Definition

Đường là lối đi rộng và được làm chắc chắn để xe cộ, người hoặc động vật di chuyển, thường để nối hai nơi với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'đường' là từ chung cho các loại lối đi. 'phố' dùng cho đường trong thành phố có nhà cửa, còn 'cao tốc' hoặc 'xa lộ' cho đường lớn liên tỉnh. Một số cụm từ phổ biến: 'đường chính', 'đường làng', 'băng qua đường'.

Examples

This country road is beautiful in the autumn.

**Đường** làng này rất đẹp vào mùa thu.

The road goes through the village.

**Đường** này đi qua làng.

Look both ways before crossing the road.

Nhìn hai bên trước khi băng qua **đường**.

There is a lot of traffic on this road.

Có nhiều xe cộ trên **đường** này.

We got lost because the road signs were confusing.

Chúng tôi bị lạc vì biển báo trên **đường** khó hiểu.

My house is just down the road from the school.

Nhà tôi chỉ cách trường một đoạn **đường**.