roach” in Vietnamese

giánmẩu thuốc lá (hút dở)

Definition

Gián là một loại côn trùng gây hại thường gặp trong nhà. Ngoài ra, 'roach' cũng chỉ phần thuốc lá còn sót lại sau khi hút.

Usage Notes (Vietnamese)

'Roach' chủ yếu chỉ gián, nhưng trong tiếng Anh Mỹ còn là từ lóng chỉ mẩu thuốc lá (đặc biệt với thuốc lá cuốn/tự cuốn). Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa đúng.

Examples

He stepped on a roach by accident.

Anh ấy vô tình giẫm lên một con **gián**.

Ew, there's a giant roach in the bathroom!

Trời ơi, trong nhà tắm có một con **gián** khổng lồ!

Can you hand me that roach? I want to finish it.

Đưa cho tôi cái **mẩu thuốc lá** đó được không? Tôi muốn hút nốt.

After cleaning, we still found a roach hiding in the cupboard.

Dọn dẹp xong mà vẫn thấy một con **gián** trốn trong tủ bếp.

There is a roach in the kitchen.

Có một con **gián** trong bếp.

I saw a roach crawl under the sofa.

Tôi đã thấy một con **gián** chui xuống dưới ghế sofa.