“ro” in Vietnamese
Definition
'ro' không phải là một từ tiếng Anh thông dụng và không có nghĩa được công nhận. Nó có thể là tên, lỗi đánh máy hoặc viết tắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'ro' không dùng trong tiếng Anh chính thống. Nếu thấy từ này, hãy kiểm tra xem đó có phải lỗi đánh máy hoặc tên riêng không.
Examples
I could not find the meaning of ro in the dictionary.
Tôi không tìm thấy nghĩa của **ro** trong từ điển.
Is ro a real English word?
**ro** có phải là từ tiếng Anh thật không?
My friend's nickname is Ro.
Biệt danh của bạn tôi là **Ro**.
You might see ro online, but it's not standard English.
Bạn có thể thấy **ro** trên mạng, nhưng đó không phải tiếng Anh chuẩn.
Sometimes ro is just a typo for 'to' or 'or'.
Đôi khi **ro** chỉ là lỗi gõ nhầm cho 'to' hoặc 'or'.
If you see ro in a message, check if the person meant something else.
Nếu bạn thấy **ro** trong tin nhắn, hãy kiểm tra xem người đó có ý gì khác không.