“river” in Vietnamese
sông
Definition
Sông là dòng nước tự nhiên dài chảy trên mặt đất, thường đổ ra hồ, biển hoặc một con sông khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sông' dùng cho dòng nước lớn tự nhiên; các dòng nhỏ hơn gọi là 'suối' hoặc 'kênh'. Thường gặp trong cụm từ như 'bờ sông', 'qua sông', 'nước sông'.
Examples
The river is very wide here.
Chỗ này **sông** rất rộng.
We walked along the river after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi đi dọc theo **sông**.
There is a bridge over the river.
Có một cây cầu bắc qua **sông**.
We found a nice little café by the river.
Chúng tôi tìm được một quán cà phê nhỏ xinh bên **sông**.
The kids were throwing rocks into the river.
Bọn trẻ ném đá xuống **sông**.
That town sits right on the river.
Thị trấn đó nằm ngay bên **sông**.