rivalry” in Vietnamese

sự cạnh tranhsự đối địch

Definition

Sự cạnh tranh là tình trạng khi hai hoặc nhiều người, nhóm hay tổ chức đều cố gắng vượt qua nhau để đạt được điều gì đó hoặc trở thành người giỏi nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự cạnh tranh' thường dùng cho sự ganh đua kéo dài, không phải chỉ một lần. Thường gặp trong cụm như 'cạnh tranh thân thiện', 'cạnh tranh gay gắt', chủ yếu dùng cho thể thao, kinh doanh hoặc quan hệ cá nhân.

Examples

The rivalry between fans makes the match even more exciting.

**Sự cạnh tranh** giữa các cổ động viên làm trận đấu thêm kịch tính.

There's always a bit of rivalry in any big family.

Trong bất kỳ gia đình lớn nào cũng luôn có chút **cạnh tranh**.

There is a strong rivalry between the two schools.

Giữa hai trường có **sự cạnh tranh** mạnh mẽ.

The brothers had a friendly rivalry growing up.

Hai anh em có **sự cạnh tranh** thân thiện khi còn nhỏ.

The companies' rivalry pushes them to improve their products.

**Sự cạnh tranh** giữa các công ty thúc đẩy họ cải thiện sản phẩm.

Their rivalry goes all the way back to childhood.

**Sự đối địch** giữa họ bắt đầu từ thời thơ ấu.