“rites” in Vietnamese
Definition
Nghi lễ là các buổi lễ hoặc hành động trang trọng, thường được thực hiện theo truyền thống, đặc biệt vào dịp tôn giáo, văn hóa hoặc sự kiện trọng đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nghi lễ' thường dùng ở dạng số nhiều, kết hợp với các cụm như 'nghi lễ đám cưới', 'nghi lễ trưởng thành'. Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc truyền thống. Không nhầm với 'quyền' (rights) nhé.
Examples
Many cultures have special rites for weddings.
Nhiều nền văn hóa có những **nghi lễ** đặc biệt cho đám cưới.
The tribe performed rites to welcome the new year.
Bộ tộc đã thực hiện các **nghi lễ** để chào đón năm mới.
Funeral rites are important in many religions.
**Nghi lễ** tang rất quan trọng trong nhiều tôn giáo.
Teenagers often go through certain rites when they enter adulthood.
Thanh thiếu niên thường trải qua một số **nghi lễ** khi bước vào tuổi trưởng thành.
The villagers gathered at dawn to observe the traditional rites.
Dân làng tập trung lúc bình minh để chứng kiến các **nghi lễ** truyền thống.
Learning the local rites helped me understand their culture better.
Việc tìm hiểu các **nghi lễ** địa phương giúp tôi hiểu rõ hơn về văn hóa của họ.