“rita” in Vietnamese
Rita
Definition
Một tên riêng dành cho nữ, được sử dụng làm tên gọi ở nhiều ngôn ngữ và nền văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rita' là tên riêng, nên luôn viết hoa chữ cái đầu. Dùng để chỉ người, không có nghĩa nào khác.
Examples
Rita is my teacher.
**Rita** là giáo viên của tôi.
I saw Rita at the store.
Tôi đã gặp **Rita** ở cửa hàng.
Have you talked to Rita about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Rita** về kế hoạch chưa?
Rita has a new phone.
**Rita** có điện thoại mới.
Rita said she'll be a little late.
**Rita** nói sẽ đến trễ một chút.
If you need help, ask Rita—she knows what to do.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi **Rita**—cô ấy biết phải làm gì.