risked” in Vietnamese

đã liềuđã mạo hiểm

Definition

Dám làm điều gì đó dù có thể gặp rủi ro hoặc hậu quả xấu. Đưa ra quyết định khi biết trước có thể nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quá khứ, đi kèm với động từ dạng V-ing như 'risked losing'. Phân biệt với 'at risk' (ở trạng thái bị nguy hiểm), 'risked' nói về hành động.

Examples

They risked everything on that business idea.

Họ đã **liều** tất cả cho ý tưởng kinh doanh đó.

I risked missing my flight to help a stranger.

Tôi đã **liều** bị trễ chuyến bay để giúp một người lạ.

You really risked a lot telling your boss the truth.

Bạn thực sự đã **liều** nhiều khi nói thật với sếp.

We risked it and tried the new restaurant, and it was amazing!

Chúng tôi đã **liều** thử nhà hàng mới, và nó thật tuyệt vời!

She risked her life to save the child.

Cô ấy đã **liều** mạng để cứu đứa trẻ.

He risked losing his job by speaking out.

Anh ấy đã **liều** mất việc khi dám lên tiếng.