risen” in Vietnamese

tăng lênđã lên

Definition

'Risen' nghĩa là một thứ gì đó đã tăng lên hoặc đi lên, thường dùng cho giá cả, số lượng, hoặc mặt trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với 'has/have' trong thì hoàn thành ('has risen'). Không giống 'raised': 'rise' không cần tân ngữ. Dùng cho giá cả tăng, mức độ, mặt trời mọc, cảm xúc tăng lên.

Examples

The price of milk has risen this year.

Giá sữa năm nay đã **tăng lên**.

The sun has risen above the mountains.

Mặt trời đã **lên** trên những ngọn núi.

Her confidence has risen since last year.

Sự tự tin của cô ấy đã **tăng lên** so với năm ngoái.

Rent has risen so much that it's hard to find a place now.

Tiền thuê nhà đã **tăng lên** quá nhiều nên bây giờ rất khó tìm được chỗ.

Tensions between the two countries have risen recently.

Gần đây căng thẳng giữa hai nước đã **tăng lên**.

Wow, your cake has really risen in the oven!

Wow, bánh của bạn đã **nở** rất tốt trong lò rồi!