“rips” in Vietnamese
Definition
'Rips' thường chỉ các vết rách trên vải hoặc giấy. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, cũng có thể chỉ việc di chuyển rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vết rách vật lý trên vải, giấy. Nghĩa chạy nhanh chỉ dùng trong tiếng lóng Mỹ. Không dùng cho nghĩa khóc.
Examples
My jeans have two rips in the knees.
Quần jean của tôi có hai **vết rách** ở đầu gối.
He accidentally makes rips in his homework paper.
Cậu ấy lỡ làm **rách** tờ giấy bài tập về nhà của mình.
I see rips in the old curtain.
Tôi thấy có **vết rách** trên rèm cũ.
That skateboarder rips down the street every afternoon.
Tay trượt ván đó mỗi chiều đều **chạy rất nhanh** trên đường.
The fashion for jeans with rips is back in style.
Xu hướng quần jean có **vết rách** đã trở lại.
There are small rips on the flag after the storm.
Sau cơn bão, có nhiều **vết rách** nhỏ trên lá cờ.