“rip” in Indonesian
xégiật raxé toạc
Definition
Xé hay kéo mạnh một vật gì đó ra, thường làm rách hoặc phá. Thường áp dụng cho giấy, quần áo hoặc bao bì.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong trường hợp xé giấy, quần áo hay bao bì. 'rip' mạnh và đột ngột hơn 'tear'. 'rip off' cũng có nghĩa là 'lừa', nhưng ở đây chỉ là 'giật ra'.
Examples
Be careful not to rip the paper.
Cẩn thận kẻo **xé** rách giấy.
He ripped his shirt on the fence.
Anh ấy **xé rách** áo khi vướng vào hàng rào.
She ripped the photo in half.
Cô ấy **xé** bức ảnh làm đôi.
I couldn't open the box, so I just ripped it open.
Tôi không mở được hộp, nên đã **xé toạc** ra.
The wind ripped the umbrella out of my hands.
Gió **giật** cái ô khỏi tay tôi.
He ripped the bandage off without warning.
Anh ấy **giật** băng dán ra mà không báo trước.