riots” in Vietnamese

bạo loạn

Definition

Các cuộc biểu tình bạo lực do đám đông gây ra ở nơi công cộng, thường xảy ra do căng thẳng chính trị hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Riot' chủ yếu dùng như danh từ, đôi khi là động từ ('to riot'). Chỉ nói về bạo lực tập thể, không chỉ là ồn ào. Các cụm từ phổ biến: 'race riots', 'food riots', 'break out into riots'. Mức độ nghiêm trọng cao hơn 'protest'.

Examples

There were riots in the city last night.

Tối qua đã có **bạo loạn** trong thành phố.

The government tried to stop the riots.

Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn các **bạo loạn**.

Many stores were damaged during the riots.

Nhiều cửa hàng đã bị hư hại trong các **bạo loạn**.

After the news broke, the streets quickly turned into scenes of riots.

Sau khi tin tức lan ra, đường phố nhanh chóng trở thành cảnh của những **bạo loạn**.

Last year's riots left the city in chaos for days.

**Bạo loạn** năm ngoái đã khiến thành phố rối loạn nhiều ngày.

Food shortages sometimes lead to angry riots in some countries.

Thiếu lương thực đôi khi dẫn đến các **bạo loạn** giận dữ ở một số quốc gia.