“rio” in Vietnamese
Definition
'Rio' thường được dùng trong tên riêng hoặc thơ ca để chỉ một dòng sông tự nhiên chảy dài về phía biển, hồ hoặc một con sông khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp thông thường nên dùng 'sông'. 'Rio' chủ yếu xuất hiện trong tên địa danh, văn thơ hoặc để tạo phong cách Latinh.
Examples
The rio is very wide here.
Chỗ này **rio** rất rộng.
They built a bridge over the rio.
Họ đã xây một cây cầu bắc qua **rio**.
We sat by the rio and ate lunch.
Chúng tôi ngồi bên **rio** và ăn trưa.
The hotel room had a great view of the rio at sunset.
Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra **rio** lúc hoàng hôn.
After the rain, the rio rose fast and covered the path.
Sau cơn mưa, **rio** dâng cao nhanh chóng và tràn qua lối đi.
Locals say the rio looks completely different in winter.
Người dân địa phương nói rằng vào mùa đông, **rio** trông hoàn toàn khác.