“rinse” in Vietnamese
Definition
Rửa sạch nhanh bằng nước để loại bỏ xà phòng, bụi bẩn hoặc cặn bã.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rinse' thường dùng cho tóc, miệng, đồ dùng hay quần áo, sau khi đã rửa xong để loại bỏ xà phòng. Có thể gặp các cụm như 'rinse out', 'rinse off', 'give it a rinse'. Nhẹ hơn so với 'wash'.
Examples
Please rinse your hands before dinner.
Vui lòng **xả** tay sạch trước bữa tối.
After you shampoo your hair, rinse it well.
Sau khi gội đầu, hãy **xả** tóc thật sạch.
You should rinse the dishes before putting them away.
Bạn nên **xả** bát đĩa trước khi cất đi.
Just give your mouth a quick rinse after brushing.
Chỉ cần **xả** miệng nhanh sau khi đánh răng là đủ.
I usually rinse my fruit before eating it, just to be safe.
Tôi thường **xả** hoa quả trước khi ăn cho chắc chắn.
That glass isn’t dirty, just rinse it off and use it.
Cái cốc đó không bẩn đâu, chỉ cần **xả** qua rồi dùng luôn.