“ringing” in Vietnamese
Definition
Âm thanh lặp đi lặp lại, vang vọng như tiếng chuông hoặc điện thoại. Đôi khi dùng để chỉ tiếng ù trong tai sau âm thanh lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chuông điện thoại, chuông cửa, chuông báo hoặc tiếng ù tai: 'The phone is ringing', 'ringing in my ears'. Thường xuất hiện sau 'be' hoặc trước danh từ: 'a ringing phone'. Đừng nhầm với 'ring' nghĩa là hình tròn hay nhẫn.
Examples
The phone is ringing in the kitchen.
Điện thoại đang **rung** trong bếp.
I heard a ringing sound at the door.
Tôi nghe thấy một âm **rung** ở cửa.
My ears are ringing after the loud music.
Sau nhạc lớn, tai tôi bị **ù**.
Can you get that? My phone keeps ringing.
Bạn nghe máy giúp mình được không? Điện thoại mình cứ **reng** mãi.
There was a ringing in my ears for hours after the concert.
Sau buổi hòa nhạc, tai tôi **ù** trong nhiều giờ.
I ignored the ringing doorbell because I was in the shower.
Tôi đã lờ đi tiếng chuông **rung** ở cửa vì tôi đang tắm.