rim” in Vietnamese

vànhmép (bánh xe/cốc/bóng)

Definition

Cạnh hoặc mép bao quanh một vật, đặc biệt là mép tròn của bánh xe, ly hoặc vành rổ bóng rổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rim' thường dùng cho viền bánh xe, miệng ly hoặc vành rổ bóng rổ. Không dùng cho cạnh phẳng như bàn. Đôi khi dùng nghĩa bóng ('on the rim of the volcano').

Examples

The tea spilled over the rim of the cup.

Trà tràn qua **vành** của cốc.

The rim of the wheel was rusty.

**Vành** bánh xe bị rỉ sét.

He bought a new rim for his bike.

Anh ấy mua **vành** mới cho chiếc xe đạp.

She gently ran her finger along the rim of the wine glass.

Cô ấy nhẹ nhàng lướt ngón tay quanh **vành** ly rượu.

The basketball bounced off the rim and missed the shot.

Bóng rổ bật ra khỏi **vành rổ** và không vào rổ.

They camped right on the rim of the Grand Canyon, watching the sunrise.

Họ cắm trại ngay trên **mép** hẻm núi Grand Canyon để ngắm bình minh.