“riley” in Vietnamese
Definition
Riley thường là tên hoặc họ của một người. Nghĩa cũ là 'bực bội' hầu như không còn dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng làm tên cho cả nam và nữ. Thành ngữ 'the life of Riley' chỉ một cuộc sống sung sướng, không liên quan đến nghĩa cũ.
Examples
Have you met Riley's parents?
Bạn đã gặp bố mẹ của **Riley** chưa?
Riley is my best friend at school.
**Riley** là bạn thân nhất của mình ở trường.
Riley likes to play soccer in the park.
**Riley** thích chơi bóng đá ở công viên.
Everyone was surprised when Riley won the competition.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Riley** chiến thắng cuộc thi.
Did you see how happy Riley was at the party last night?
Bạn có thấy **Riley** vui như thế nào trong bữa tiệc tối qua không?
People say Riley always has the best stories to tell.
Mọi người nói **Riley** luôn có những câu chuyện hay để kể.