“riled” in Vietnamese
Definition
Chỉ cảm giác bực bội hoặc cáu vì hành động của người khác. Thường nói về trạng thái đã bị làm phiền.
Usage Notes (Vietnamese)
'Riled' thường dùng trong văn nói, đôi khi nhấn mạnh bằng 'riled up' để diễn tả bực bội mạnh hơn. Gần nghĩa với 'bực mình', 'khó chịu'. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He was riled when his friend broke his toy.
Cậu ấy đã **bực mình** khi bạn phá đồ chơi của mình.
The noise from the street riled her.
Tiếng ồn ngoài đường làm cô ấy **bực mình**.
Tom was riled by losing the game.
Tom đã **cáu kỉnh** vì thua trận.
Don’t let her get you riled up over nothing.
Đừng để cô ấy làm bạn **bực mình** chỉ vì chuyện nhỏ.
He really gets riled whenever someone interrupts him.
Anh ấy thật sự **bực mình** mỗi khi ai đó ngắt lời mình.
It’s easy to get riled about politics these days.
Ngày nay rất dễ **bực mình** về chuyện chính trị.