rigorous” in Vietnamese

nghiêm ngặtkhắt khenghiêm khắc

Definition

'Rigorous' chỉ sự cẩn thận, nghiêm khắc, hoặc chính xác tuyệt đối trong một quy trình, tiêu chuẩn hoặc bài kiểm tra, không cho phép sai sót.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rigorous' thường dùng trong môi trường học thuật, khoa học hoặc chuyên nghiệp. Các cụm như 'rigorous training', 'rigorous standards' chỉ quá trình đòi hỏi cao về sự cẩn thận và chính xác, không chỉ đơn thuần là nghiêm khắc.

Examples

The school has rigorous admission requirements.

Trường có yêu cầu tuyển sinh **nghiêm ngặt**.

He follows a rigorous exercise routine every day.

Anh ấy tuân theo chế độ luyện tập **nghiêm khắc** mỗi ngày.

Her research was so rigorous that no one could find any mistakes.

Nghiên cứu của cô ấy **nghiêm ngặt** đến mức không ai tìm ra lỗi nào.

The training program is rigorous, but it prepares you for real challenges.

Chương trình đào tạo **nghiêm ngặt**, nhưng giúp bạn chuẩn bị cho những thử thách thực tế.

A rigorous test is needed to check the results.

Cần một bài kiểm tra **nghiêm ngặt** để kiểm tra kết quả.

To pass the exam, you need a rigorous study schedule and lots of practice.

Để vượt qua kỳ thi, bạn cần một lịch học **nghiêm ngặt** và luyện tập nhiều.