righty” in Vietnamese

người thuận tay phải

Definition

Người sử dụng tay phải nhiều hơn tay trái, nhất là khi viết hoặc làm việc chính. Ngoài ra, có thể dùng như biệt danh thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người thuận tay phải’ thường dùng trong nói chuyện thân mật, không mang tính trang trọng. Thường được so sánh với ‘lefty’ (người thuận tay trái).

Examples

Are you a righty or a lefty?

Bạn là **người thuận tay phải** hay thuận tay trái?

My brother is a righty and writes very neatly.

Anh trai tôi là **người thuận tay phải** và viết rất đẹp.

Most people are righties.

Hầu hết mọi người là **người thuận tay phải**.

Pass the scissors to the righty sitting next to you.

Đưa kéo cho **người thuận tay phải** ngồi bên cạnh bạn.

Hey, righty, can you help me open this jar?

Này, **người thuận tay phải**, giúp mình mở cái lọ này với nhé?

Alrighty, righty, let’s get started!

Được rồi, **người thuận tay phải** ơi, chúng ta bắt đầu nhé!