rightfully” in Vietnamese

một cách chính đángmột cách hợp pháp

Definition

Khi điều gì đó diễn ra hợp lý, đúng luật hoặc đúng đạo đức; là điều xứng đáng với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rightfully' thường được dùng trong văn viết trang trọng, như trong cụm 'rightfully belongs to', 'rightfully so'. Không dùng thay cho 'rightly'.

Examples

She rightfully won the prize for her hard work.

Cô ấy đã **một cách chính đáng** nhận được giải thưởng nhờ sự chăm chỉ của mình.

This land rightfully belongs to them.

Mảnh đất này **một cách hợp pháp** thuộc về họ.

He can rightfully claim the inheritance.

Anh ấy có thể **một cách chính đáng** nhận thừa kế.

People were upset, but she was rightfully promoted after years of dedication.

Mọi người cảm thấy khó chịu, nhưng cô ấy đã **một cách chính đáng** được thăng chức sau nhiều năm cống hiến.

You can rightfully feel proud of your achievements.

Bạn có thể **một cách chính đáng** tự hào về thành tích của mình.

The city is rightfully famous for its delicious food.

Thành phố này **một cách chính đáng** nổi tiếng vì những món ăn ngon.