“rightful” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó là hợp pháp, hợp lý hoặc thuộc về ai đó một cách chính đáng theo pháp luật hoặc đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng để chỉ quyền hợp pháp; không dùng cho ý kiến cá nhân. Thường gặp: 'rightful owner.'
Examples
She is the rightful heir to the throne.
Cô ấy là người thừa kế **chính đáng** ngai vàng.
Please return the wallet to its rightful owner.
Xin hãy trả ví cho **chủ sở hữu chính đáng** của nó.
He fought for his rightful place in the team.
Anh ấy đã đấu tranh cho vị trí **chính đáng** của mình trong đội.
After years in court, she finally got her rightful share of the inheritance.
Sau nhiều năm ở tòa, cuối cùng cô ấy đã nhận được phần **chính đáng** của mình trong di sản.
Let's make sure the prize goes to its rightful winner.
Hãy chắc rằng giải thưởng đến tay người chiến thắng **chính đáng**.
Even though he lost the documents, he was still the rightful owner of the land.
Dù mất giấy tờ, anh ấy vẫn là **chủ sở hữu chính đáng** của mảnh đất đó.