righteousness” in Vietnamese

sự công chínhsự chính trực

Definition

Sự công chính là việc luôn làm điều đúng đắn về mặt đạo đức. Từ này dùng để chỉ phẩm chất trung thực, công bằng và lương thiện của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc thảo luận về tiêu chuẩn đạo đức cao. Không dùng cho những hành động tốt bình thường; hàm ý phẩm chất đạo đức sâu sắc hoặc chính nghĩa.

Examples

Religion often teaches people the value of righteousness.

Tôn giáo thường dạy con người giá trị của **sự công chính**.

He was respected for his honesty and righteousness.

Anh ấy được kính trọng vì sự trung thực và **sự công chính** của mình.

Many stories highlight the battle between righteousness and evil.

Nhiều câu chuyện nhấn mạnh cuộc chiến giữa **sự công chính** và cái ác.

She believes that righteousness is more important than being popular.

Cô ấy tin rằng **sự công chính** quan trọng hơn sự nổi tiếng.

Some people mistake self-righteousness for true righteousness.

Một số người nhầm lẫn giữa sự tự cho là đúng và **sự công chính** thật sự.

In his quest for righteousness, he sometimes forgets to be kind.

Trong hành trình tìm kiếm **sự công chính**, đôi khi anh ta quên mất sự tử tế.