rig” in Vietnamese

giàn khoanthiết bịdàn xếp (gian lận)

Definition

"Rig" là bộ thiết bị hoặc kết cấu lớn dùng cho mục đích cụ thể như khoan dầu. Khi là động từ, từ này chỉ việc dựng tạm hoặc dàn xếp kết quả một cách gian lận.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật như 'camera rig', 'drilling rig', 'lighting rig'. 'Rig up' nghĩa là lắp ráp tạm thời. Dùng với ý gian lận thì thường đi với 'election', 'game', hoặc 'system'.

Examples

They use a large rig to drill for oil offshore.

Họ sử dụng một **giàn khoan** lớn để khoan dầu ngoài khơi.

He built a simple camera rig at home.

Anh ấy đã tự chế một **thiết bị** camera đơn giản ở nhà.

Some people think the match was rigged.

Một số người nghĩ trận đấu đã bị **dàn xếp**.

We rigged up a temporary light with a lamp and some tape.

Chúng tôi đã **lắp tạm** một bóng đèn bằng đèn và băng keo.

His gaming rig cost more than my laptop.

Bộ máy tính chơi game của anh ấy đắt hơn cả laptop của tôi.

If the system is rigged, ordinary people never get a fair chance.

Nếu hệ thống bị **dàn xếp**, người bình thường sẽ không bao giờ có cơ hội công bằng.