“ridiculously” in Vietnamese
Definition
Một cách rất lố bịch, không hợp lý hoặc cực đoan; cũng có thể mang nghĩa 'cực kỳ' khi muốn nhấn mạnh điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Được sử dụng trong văn nói, rất thường đặt trước tính từ hoặc trạng từ như 'ridiculously expensive'. Dùng để nhấn mạnh mức độ, không nhất thiết mang nghĩa hài hước.
Examples
This phone is ridiculously expensive.
Chiếc điện thoại này **cực kỳ** đắt.
It was ridiculously easy to fix the problem.
Sửa lỗi đó **cực kỳ** dễ dàng.
He runs ridiculously fast.
Anh ấy chạy **cực kỳ** nhanh.
She was ridiculously happy when she got the news.
Cô ấy đã **cực kỳ** vui khi nhận được tin.
That test was ridiculously hard for no reason.
Bài kiểm tra đó **cực kỳ** khó mà không có lý do gì.
The line at the bakery was ridiculously long this morning.
Sáng nay, hàng chờ ở tiệm bánh **cực kỳ** dài.