“riddles” in Vietnamese
Definition
Những câu hỏi hoặc câu nói ngắn gọn được diễn đạt một cách khó hiểu như một câu đố để người khác suy nghĩ và giải đáp, thường nhằm mục đích giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong những lúc vui chơi, nhất là với trẻ em. 'Câu đố' khác với 'trò đùa' (mang tính gây cười) và 'puzzle' (phức tạp hơn).
Examples
Children love solving riddles together in class.
Trẻ em rất thích cùng nhau giải **câu đố** trong lớp.
My father used to tell me riddles before bed.
Bố tôi thường kể **câu đố** cho tôi trước khi đi ngủ.
There are many famous riddles in books and movies.
Có rất nhiều **câu đố** nổi tiếng trong sách và phim.
Some riddles are so tricky that even adults can't figure them out.
Một số **câu đố** khó đến mức ngay cả người lớn cũng không giải được.
On long car rides, we pass the time by asking each other riddles.
Trên những chuyến đi dài, chúng tôi giết thời gian bằng cách hỏi nhau **câu đố**.
He's great at making up his own riddles and challenging his friends.
Cậu ấy rất giỏi tự nghĩ ra **câu đố** và thử thách bạn bè.