riddle” in Vietnamese

câu đố

Definition

Câu đố là một câu hỏi hoặc lời nói đánh đố, cần suy nghĩ sáng tạo để tìm ra đáp án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Câu đố' thường dùng trong các trò chơi hoặc giáo dục; có thể dùng cho cả trẻ em và người lớn. 'Giải câu đố' nghĩa là tìm ra đáp án một cách sáng tạo.

Examples

Can you solve this riddle?

Bạn có thể giải được **câu đố** này không?

The teacher told us a funny riddle in class.

Thầy giáo đã kể cho chúng tôi một **câu đố** vui trong lớp.

He enjoys making up his own riddles for friends.

Cậu ấy thích tự nghĩ ra **câu đố** cho bạn bè.

Life can feel like a riddle sometimes—difficult to figure out.

Đôi khi cuộc sống như một **câu đố**—khó mà hiểu được.

That old story is a real riddle—nobody knows what actually happened.

Câu chuyện cũ đó thật là một **câu đố**—không ai biết thực sự đã xảy ra chuyện gì.

His answer left me more confused than the riddle itself!

Câu trả lời của anh ấy còn làm tôi rối hơn cả **câu đố**!