“ridden” in Vietnamese
Definition
'ridden' là dạng quá khứ phân từ của 'ride', chỉ ai đó hoặc cái gì đã từng cưỡi xe, ngựa, v.v. Cũng thường xuất hiện trong các cụm như 'disease-ridden', nghĩa là đầy hoặc bị ảnh hưởng bởi cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở dạng quá khứ phân từ (các thì hoàn thành, như 'have ridden'). Trong các tính từ ghép như 'disease-ridden', nghĩa là 'đầy' hoặc 'chịu ảnh hưởng của'. Không dùng độc lập ở thì hiện tại hay quá khứ đơn; dùng 'ride' hoặc 'rode'.
Examples
He has ridden a horse before.
Anh ấy từng **cưỡi** ngựa trước đây.
She has never ridden a bicycle.
Cô ấy chưa từng **đi** xe đạp.
Many roads in the area are ridden by cyclists every day.
Nhiều con đường khu vực này được các tay đua xe đạp **đạp qua** mỗi ngày.
I've never ridden in a hot air balloon, but I would love to try it one day.
Tôi chưa bao giờ **đi** khinh khí cầu, nhưng tôi rất muốn thử một ngày nào đó.
That house is absolutely riddled with problems—it's practically crime-ridden.
Ngôi nhà đó đầy rẫy vấn đề—gần như bị **tội phạm hoành hành**.
After the storm, the neighborhood looked debris-ridden and abandoned.
Sau cơn bão, khu phố trông như **đầy** đống đổ nát và bỏ hoang.