“riches” in Vietnamese
Definition
Số lượng lớn tiền bạc hoặc tài sản quý giá, thường chỉ sự giàu có vượt mức cần thiết để sống thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Riches' luôn ở dạng số nhiều, thường gặp trong văn nói trang trọng hoặc các câu chuyện. Không dùng để chỉ cá nhân giàu có (dùng 'the rich' cho nhóm người).
Examples
He dreamed of finding riches in a hidden cave.
Anh ấy mơ về việc tìm thấy **của cải** trong một hang động bí mật.
Stories of pirates often mention buried riches.
Những câu chuyện về cướp biển thường nhắc đến **của cải** được chôn giấu.
She believed hard work would bring her riches.
Cô ấy tin làm việc chăm chỉ sẽ mang lại **của cải** cho mình.
People risk everything for the promise of sudden riches.
Nhiều người đánh đổi tất cả vì lời hứa về **của cải** đột ngột.
Despite his new riches, he remained humble and generous.
Dù có **của cải** mới, anh ấy vẫn khiêm tốn và hào phóng.
Some say true riches are found in friendship, not gold.
Một số người nói **sự giàu có** thực sự là ở tình bạn, không phải vàng bạc.