“ribs” in Vietnamese
Definition
Xương sườn là những chiếc xương cong ở ngực bảo vệ tim và phổi. Cũng dùng để chỉ phần thịt từ xương sườn khi làm món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về xương, thường dùng dạng số nhiều: 'xương sườn bị gãy', 'xương sườn đau'. Với món ăn, 'ribs' là món sườn lợn hoặc bò nướng, kho, v.v. 'Rib' ở dạng số ít hiếm gặp, chủ yếu dùng trong giải phẫu hoặc từ ghép như 'rib cage'.
Examples
The doctor checked his ribs after the fall.
Bác sĩ đã kiểm tra **xương sườn** của anh ấy sau khi ngã.
I laughed so hard my ribs started to hurt.
Tôi cười quá nhiều đến mức **xương sườn** bắt đầu đau.
My ribs hurt when I cough.
Tôi bị đau **xương sườn** khi ho.
We had barbecue ribs for dinner.
Chúng tôi đã ăn **sườn nướng** vào bữa tối.
Be careful with that hug—I still have sore ribs.
Ôm cẩn thận nhé—tôi vẫn còn đau **xương sườn**.
These ribs are so good, I want another plate.
Những **miếng sườn** này ngon quá, tôi muốn ăn thêm.