“ribbons” in Vietnamese
Definition
Dải dài và hẹp làm từ vải, giấy hoặc chất liệu tương tự, thường dùng để buộc, trang trí hoặc làm giải thưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ruy băng’ thường dùng để buộc tóc, gói quà, trang trí huy chương hoặc làm biểu tượng. Không giống 'dây thừng' hay 'dây', vốn dày và không mang tính trang trí.
Examples
Everyone wore pink ribbons to support the charity event.
Mọi người đều đeo **ruy băng** hồng để ủng hộ sự kiện từ thiện.
She collected ribbons from every country she visited.
Cô ấy sưu tập **ruy băng** từ mọi quốc gia mà cô đã đến.
My cat loves to chase shiny ribbons around the house.
Con mèo nhà tôi rất thích đuổi theo **ruy băng** lấp lánh quanh nhà.
She tied her hair with ribbons.
Cô ấy buộc tóc bằng **ruy băng**.
The present was wrapped with colorful ribbons.
Món quà được gói bằng **ruy băng** nhiều màu sắc.
Winners received gold ribbons at the contest.
Người thắng nhận được **ruy băng** vàng ở cuộc thi.