rhythms” in Vietnamese

nhịp điệu

Definition

Nhịp điệu là những mẫu âm thanh hoặc chuyển động lặp đi lặp lại, thường xuất hiện trong âm nhạc, thơ ca hoặc tự nhiên. Từ này cũng chỉ các chu kỳ đều đặn như nhịp tim, nhịp sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều khi nói về nhiều dạng nhịp điệu như 'jazz rhythms', 'body rhythms'. Không chỉ dùng trong âm nhạc mà còn trong sinh học, thơ ca hay sinh hoạt hàng ngày. Phân biệt với 'beat' là nhịp đơn lẻ, còn 'rhythm' là chuỗi lặp lại.

Examples

The drums make different rhythms in the song.

Trống tạo ra nhiều **nhịp điệu** khác nhau trong bài hát.

She dances to fast rhythms.

Cô ấy nhảy theo những **nhịp điệu** nhanh.

Our hearts have natural rhythms.

Trái tim chúng ta có những **nhịp điệu** tự nhiên.

I love how the different rhythms mix in salsa music.

Tôi thích cách các **nhịp điệu** khác nhau hòa quyện trong nhạc salsa.

Travel messes with my sleep rhythms for days.

Việc đi lại ảnh hưởng đến **nhịp điệu** giấc ngủ của tôi trong nhiều ngày.

Animals follow the changing rhythms of the seasons.

Động vật đi theo những **nhịp điệu** thay đổi của các mùa.