rhythmic” in Vietnamese

có nhịp điệu

Definition

Có chu kỳ hoặc lặp lại đều đặn trong âm thanh, chuyển động hoặc nhịp. Thường gặp trong âm nhạc, khiêu vũ hoặc hoạt động có nhịp điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'nhịp', 'chuyển động', hoặc 'âm thanh' để diễn tả tính đều đặn có cảm giác nhạc. Không dùng cho các sự việc chỉ mang tính đều đặn thông thường.

Examples

There's something calming about the rhythmic crashing of ocean waves.

Tiếng sóng biển vỗ **có nhịp điệu** mang lại cảm giác thư thái.

The drummer played a rhythmic beat.

Người đánh trống chơi một nhịp **có nhịp điệu**.

She moved in a rhythmic way to the music.

Cô ấy di chuyển một cách **có nhịp điệu** theo nhạc.

I like the rhythmic sound of the train.

Tôi thích âm thanh **có nhịp điệu** của đoàn tàu.

His breathing was slow and rhythmic, helping him relax.

Hơi thở của anh ấy chậm rãi và **có nhịp điệu**, giúp anh ấy thư giãn.

Their footsteps grew rhythmic as they walked together in perfect sync.

Tiếng bước chân của họ trở nên **có nhịp điệu** khi họ bước đều cùng nhau.