rex” in Vietnamese

rex (từ Latinh)

Definition

“rex” là một từ tiếng Latinh, có nghĩa là “vua”. Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘rex’ không dùng trong hội thoại hàng ngày; nên dùng ‘king’. Thường gặp trong tên loài (ví dụ ‘Tyrannosaurus rex’) hoặc trong pháp lý.

Examples

In Latin class, we learned that rex means king.

Trong lớp tiếng Latinh, chúng tôi học rằng **rex** có nghĩa là vua.

We saw rex in the name Tyrannosaurus rex.

Chúng tôi nhìn thấy **rex** trong tên Tyrannosaurus rex.

The book says that rex is a Latin word.

Cuốn sách nói rằng **rex** là một từ Latinh.

I only knew rex from dinosaur names until I took Latin.

Trước khi học tiếng Latinh, tôi chỉ biết **rex** qua các tên khủng long.

The professor explained why rex appears in old legal case names.

Giáo sư đã giải thích tại sao **rex** lại xuất hiện trong các tên vụ kiện cũ.

If you say rex in normal conversation, most people will think of T. rex first.

Nếu bạn nói **rex** trong giao tiếp bình thường, hầu hết mọi người sẽ nghĩ tới T. rex trước tiên.