“reversed” in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó đã bị thay đổi sang hướng, thứ tự hoặc ý nghĩa ngược lại với ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ hoặc phân từ hai, phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quy trình, như 'reversed order', 'reversed decision'. Không dùng nhầm với 'backwards' (lộn ngược lại về phía sau).
Examples
The teacher reversed the order of the list.
Cô giáo đã **đảo ngược** thứ tự của danh sách.
His decision was reversed by the manager.
Quyết định của anh ấy đã bị quản lý **đảo ngược**.
Sorry, the video is playing in reversed order.
Xin lỗi, video đang phát theo thứ tự **đảo ngược**.
All the instructions are reversed—no wonder it's confusing.
Tất cả các hướng dẫn đều đã bị **đảo ngược**—không có gì lạ là rất rối.
My feelings have completely reversed since then.
Từ đó đến nay, cảm xúc của tôi đã hoàn toàn **đảo ngược**.
The car was parked in reversed position.
Chiếc xe đã được đỗ ở vị trí **đảo ngược**.