reverse” in Vietnamese

đảo ngượclùi xemặt sau

Definition

'Reverse' có nghĩa là thay đổi một cái gì đó sang chiều ngược lại, đảo ngược thứ tự, hướng hoặc kết quả. Cũng dùng để chỉ việc lùi xe hoặc mặt sau của vật như thẻ hay đồng xu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Reverse' thường xuất hiện với vai trò động từ, danh từ hoặc tính từ. Ví dụ: 'reverse a decision' (đảo ngược quyết định), 'reverse side' (mặt sau). Giao tiếp thông thường có thể dùng 'lùi' khi nói về xe.

Examples

Please reverse the order of these names.

Vui lòng **đảo ngược** thứ tự của các tên này.

He had to reverse the car slowly.

Anh ấy phải **lùi xe** một cách từ từ.

Write your answer on the reverse side of the paper.

Viết câu trả lời của bạn ở **mặt sau** của tờ giấy.

The court may reverse the earlier decision.

Toà án có thể **đảo ngược** quyết định trước đó.

Can you reverse a little? You're too close to the wall.

Bạn có thể **lùi lại** một chút không? Bạn đang quá sát tường.

A quick apology won't reverse the damage you've done.

Một lời xin lỗi nhanh không thể **đảo ngược** những tổn hại bạn đã gây ra.