“reverence” in Vietnamese
Definition
Cảm xúc hoặc thái độ kính trọng sâu sắc, thường dành cho người hay vật gì đó quan trọng hoặc thiêng liêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong bối cảnh tôn giáo, truyền thống hay nghi lễ như 'reverence for tradition', 'with reverence'. Không sử dụng rộng rãi trong giao tiếp thông thường. Không nhầm với 'reference'.
Examples
The children showed reverence to their teacher.
Những đứa trẻ thể hiện **sự tôn kính** với giáo viên của mình.
Many people have reverence for nature.
Nhiều người có **sự tôn kính** đối với thiên nhiên.
You could hear the reverence in his voice when he talked about his mentor.
Bạn có thể nghe thấy **sự tôn kính** trong giọng nói của anh ấy khi nói về người cố vấn.
She spoke about the tradition with great reverence.
Cô ấy nói về truyền thống với **lòng kính trọng** lớn.
At the ceremony, there was a sense of reverence in the air.
Trong buổi lễ, không khí tràn ngập **sự tôn kính**.
His art inspires reverence in everyone who sees it.
Nghệ thuật của anh ấy truyền cảm hứng **tôn kính** cho bất cứ ai nhìn thấy.