revel” in Vietnamese

thích thútận hưởng hết mình

Definition

Cảm thấy rất vui sướng, hứng khởi hoặc hào hứng khi tham gia vào điều gì đó, nhất là trong dịp ăn mừng hoặc sự kiện vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, diễn tả cảm giác tận hưởng cực kỳ mạnh mẽ, thường dùng với 'revel in...'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

They revel in the holiday spirit every year.

Họ luôn **thích thú** không khí lễ hội mỗi năm.

Children revel in playing outside after school.

Trẻ em **thích thú** khi được chơi ngoài trời sau giờ học.

The fans revel in their team's victory.

Các cổ động viên **tận hưởng hết mình** chiến thắng của đội nhà.

She really revels in being the center of attention.

Cô ấy thực sự **thích thú** khi trở thành tâm điểm chú ý.

They spent the night reveling at the festival until sunrise.

Họ đã **thích thú vui chơi** tại lễ hội suốt đêm cho đến bình minh.

Some people revel in gossip just a bit too much.

Một số người **thích thú** ngồi lê đôi mách hơi quá.