“reuben” in Vietnamese
Definition
Reuben là một loại bánh sandwich nóng gồm thịt bò muối, phô mai Thụy Sĩ, dưa bắp cải chua, sốt Nga hoặc sốt Thousand Island, thường được nướng trên bánh mì lúa mạch đen.
Usage Notes (Vietnamese)
“Reuben” gần như luôn chỉ loại sandwich đặc biệt này ở Mỹ, thường được gọi hoặc mua tại các quán deli và hiếm khi tự làm ở nhà. Từng thành phần chính và cách nướng đều rất quan trọng.
Examples
Every time I go to that deli, I crave their classic Reuben.
Mỗi khi tôi đến tiệm deli đó, tôi lại thèm chiếc **Reuben** cổ điển của họ.
The Reuben at this place is so good, I could eat it every day.
**Reuben** ở chỗ này ngon quá, tôi có thể ăn mỗi ngày luôn.
I ordered a Reuben for lunch today.
Hôm nay tôi đã gọi một chiếc **Reuben** cho bữa trưa.
A Reuben usually has corned beef and sauerkraut.
**Reuben** thường có thịt bò muối và dưa bắp cải chua.
Can I get a Reuben without cheese?
Tôi có thể lấy một chiếc **Reuben** không có phô mai không?
If you’ve never tried a Reuben before, you’re missing out!
Nếu bạn chưa từng thử **Reuben** thì thật là thiệt thòi đấy!