returns” in Vietnamese

trở lạitrả lạilợi nhuận (đầu tư)

Definition

'Returns' có thể là hành động quay lại nơi nào đó, trả lại vật gì, hoặc chỉ lợi nhuận/thành quả từ một khoản đầu tư hay hành động. Nghĩa sẽ khác nhau theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là động từ số ít ngôi ba ('cô ấy trở lại nhà' hoặc 'anh ấy trả lại sách'). Dùng như danh từ số nhiều, 'returns' chỉ lợi nhuận, kết quả kinh doanh hoặc hàng khách trả lại. Ví dụ: 'return home', 'tax returns', 'high returns'.

Examples

They're hoping for better returns next year.

Họ hy vọng sẽ có **lợi nhuận** tốt hơn vào năm sau.

She returns the book to the library on Friday.

Cô ấy **trả lại** sách cho thư viện vào thứ Sáu.

He returns home after work.

Anh ấy **trở về** nhà sau khi làm việc.

This investment returns good profits each year.

Khoản đầu tư này mỗi năm **mang lại** lợi nhuận tốt.

She never returns my calls when she's upset.

Cô ấy không bao giờ **gọi lại** cho tôi khi đang giận.

Business picks up when summer returns.

Hoạt động kinh doanh tăng lên khi mùa hè **trở lại**.