returning” in Vietnamese

trở vềtrả lại

Definition

Quay lại một nơi, trạng thái, hoặc hoạt động trước đây. Cũng có thể là trả lại vật gì đó cho người hoặc nơi mà nó đến từ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho việc quay về như 'returning home', 'returning to work'. Mang tính trang trọng hơn 'quay lại'. Trong mua sắm hay thư viện, 'returning' thường là trả lại vật gì đó.

Examples

She is returning home tonight.

Cô ấy sẽ **trở về** nhà tối nay.

I am returning this shirt to the store.

Tôi **trả lại** chiếc áo này cho cửa hàng.

Business is slowly returning to normal.

Công việc kinh doanh đang dần **trở lại** bình thường.

The birds are returning in spring.

Những con chim **trở về** vào mùa xuân.

After a long break, he's returning to school next month.

Sau kỳ nghỉ dài, anh ấy sẽ **trở lại** trường vào tháng tới.

Thanks for returning my call so quickly.

Cảm ơn bạn đã **gọi lại** cho tôi nhanh như vậy.