returned” in Vietnamese

đã trở vềđã trả lại

Definition

‘Returned’ nghĩa là ai đó đã quay trở lại một nơi, hoặc đã trả lại một vật cho người hoặc nơi xuất phát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Returned home' là về nhà; 'returned the book' là trả sách lại. Hay dùng trong hoàn trả hàng hoá hoặc dịch vụ.

Examples

She returned home after school.

Cô ấy **đã trở về** nhà sau giờ học.

He returned the book to the library.

Anh ấy **đã trả lại** cuốn sách cho thư viện.

The sun returned in the afternoon.

Mặt trời **đã trở về** vào buổi chiều.

A few days later, he returned with better news.

Vài ngày sau, anh ấy **đã trở về** với tin tốt hơn.

Once she returned my call, we cleared everything up.

Khi cô ấy **gọi lại** cho tôi, chúng tôi đã giải quyết mọi chuyện.

I returned the shoes because they were too small.

Tôi **đã trả lại** đôi giày vì chúng quá nhỏ.