“return” in Vietnamese
Definition
Quay lại một nơi hoặc với ai đó, hoặc trả cái gì về nơi ban đầu. Cũng có thể chỉ kết quả thu được từ một khoản đầu tư.
Usage Notes (Vietnamese)
'Return' vừa là động từ vừa là danh từ. Dùng trong các cụm như 'return home', 'return a book', 'tax return'. Thường trang trọng hơn 'come back' hoặc 'give back'.
Examples
Please return the book to the library.
Làm ơn **trả lại** cuốn sách cho thư viện.
She did not return my call yesterday.
Cô ấy đã không **gọi lại** cho tôi hôm qua.
When will you return from your trip?
Khi nào bạn sẽ **trở về** từ chuyến đi?
He expects a good return on his investment.
Anh ấy mong đợi một **lợi nhuận** tốt từ khoản đầu tư của mình.
I will return home at 6 PM.
Tôi sẽ **trở về** nhà lúc 6 giờ tối.
If you’re finished, please return your seat to its upright position.
Nếu bạn đã xong, vui lòng **trở lại** ghế về vị trí thẳng đứng.