“retro” in Vietnamese
Definition
‘Retro’ chỉ các phong cách, thiết kế hoặc thời trang được lấy cảm hứng từ các thập kỷ trước, đặc biệt là giữa thế kỷ 20.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Retro’ thường dùng nói về nhạc, thời trang, nghệ thuật hoặc đồ vật có phong cách hoài cổ. Các cụm như 'retro style' hay 'retro vibe' rất phổ biến. Thuật ngữ này mang cảm xúc tích cực và thường liên quan đến sự hoài niệm.
Examples
That café has a very retro style.
Quán cà phê đó có phong cách **retro** rất nổi bật.
She wore a retro dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **retro** đến bữa tiệc.
He likes listening to retro music from the 80s.
Anh ấy thích nghe nhạc **retro** từ những năm 80.
I love the retro vibe in your apartment—it feels like the 1970s!
Tớ rất thích không khí **retro** trong căn hộ của cậu—cảm giác như những năm 70 vậy!
These sneakers are new, but the design is totally retro.
Đôi giày thể thao này mới tinh nhưng thiết kế lại rất **retro**.
My parents just bought a retro fridge that looks like it’s from the 1950s.
Bố mẹ tôi vừa mua một chiếc tủ lạnh **retro** trông như từ những năm 1950.