“retaliation” in Vietnamese
Definition
Khi bạn bị ai đó làm điều xấu, và bạn đáp trả lại với một hành động tương tự, điều đó gọi là 'sự trả đũa'. Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
'sự trả đũa' mang tính chất nghiêm túc, thường gặp trong môi trường luật pháp, quân sự, hay nơi làm việc. Không nên nhầm với 'trả thù'.
Examples
The attack was seen as an act of retaliation.
Cuộc tấn công được xem là một hành động **trả đũa**.
She kept quiet out of fear of retaliation from her boss.
Cô ấy đã im lặng vì sợ **trả đũa** từ sếp.
The company fired him in retaliation for speaking out.
Công ty đã sa thải anh ấy để **trả đũa** việc anh ấy lên tiếng.
They worried about possible retaliation if they reported the crime.
Họ lo lắng về khả năng **trả đũa** nếu tố cáo tội phạm.
The government warned there would be swift retaliation if attacked.
Chính phủ cảnh báo sẽ có **trả đũa** nhanh chóng nếu bị tấn công.
Online comments sometimes lead to harsh retaliation.
Những bình luận online đôi khi dẫn đến **trả đũa** gay gắt.