“resurrection” in Vietnamese
Definition
Sự phục sinh nghĩa là sống lại sau khi chết. Thường dùng trong tôn giáo nhưng cũng có thể chỉ sự hồi sinh hoặc trở lại của một điều gì đó từng biến mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh tôn giáo. Có thể dùng ẩn dụ cho sự trở lại của trào lưu, ý tưởng. Không dùng lẫn với 'tái sinh' (chuyển sinh sang kiếp khác).
Examples
Many people believe in resurrection after death.
Nhiều người tin vào **sự phục sinh** sau khi chết.
The painting shows the resurrection of an ancient king.
Bức tranh cho thấy **sự hồi sinh** của một vị vua cổ đại.
He hoped for the resurrection of his acting career after years away from the spotlight.
Sau nhiều năm xa rời ánh đèn sân khấu, anh ấy hy vọng vào **sự hồi sinh** của sự nghiệp diễn xuất.
The story of Jesus's resurrection is central to Christianity.
Câu chuyện về **sự phục sinh** của Chúa Giê-su là cốt lõi của Cơ đốc giáo.
Some say the vinyl record is enjoying a resurrection in the digital age.
Có người nói đĩa nhạc vinyl đang trải qua **sự hồi sinh** trong thời đại số.
The town saw a resurrection of old traditions during the festival.
Thị trấn chứng kiến **sự hồi sinh** của những truyền thống cũ trong lễ hội.