resulting” in Vietnamese

dẫn đếnkết quả là

Definition

Chỉ điều xảy ra như là hậu quả hoặc kết quả từ một nguyên nhân cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản khoa học, kỹ thuật, đặt trước danh từ để diễn tả hậu quả của nguyên nhân nào đó. Không dùng như động từ hay đứng một mình.

Examples

Please be careful with chemicals and any resulting reactions.

Hãy cẩn thận với hóa chất và bất kỳ phản ứng **dẫn đến** nào.

He missed the deadline, causing resulting problems for the whole team.

Anh ấy bỏ lỡ hạn chót, gây ra các vấn đề **kết quả là** cho cả nhóm.

The heavy rain caused resulting floods in the city.

Mưa lớn đã gây ra lũ lụt **dẫn đến** trong thành phố.

Broken pipes led to resulting water damage.

Ống nước bị vỡ dẫn đến hư hại nước **kết quả là**.

The storm hit, with resulting power outages.

Cơn bão ập đến, kéo theo mất điện **dẫn đến**.

The new law passed, and the resulting changes affected everyone.

Luật mới được thông qua, và những thay đổi **kết quả là** đã ảnh hưởng đến mọi người.